井底墜銀瓶

jǐng dǐ zhuì yín píng tỉnh để trụy ngân bình

Hán Việt: tỉnh để trụy ngân bình · Pinyin: jǐng dǐ zhuì yín píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (để) + (trụy) + (ngân) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"井底引银瓶"。