井落在吊桶裏
tỉnh lạc tại điếu dũng lí
Hán Việt: tỉnh lạc tại điếu dũng lí · Pinyin: jǐng luò zài diào tǒng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 落 (lạc) + 在 (tại) + 吊 (điếu) + 桶 (dũng) + 裏 (lí)
Hán Việt: tỉnh lạc tại điếu dũng lí · Pinyin: jǐng luò zài diào tǒng lǐ
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 落 (lạc) + 在 (tại) + 吊 (điếu) + 桶 (dũng) + 裏 (lí)