井邊挑水井邊賣
tỉnh biên thiêu thủy tỉnh biên mại
Hán Việt: tỉnh biên thiêu thủy tỉnh biên mại
Tổng quan
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 邊 (biên) + 挑 (thiêu) + 水 (thủy) + 井 (tỉnh) + 邊 (biên) + 賣 (mại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 井邊挑水井邊賣 ǐngbiān tiāoshuǐ jǐngbiān mài id. carry coals to Newcastle