亞伯塔斯曼 yǎ bó tǎ sī màn · á bá tháp tư mạn Hán Việt: á bá tháp tư mạn · Pinyin: yǎ bó tǎ sī màn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 伯 (bá) + 塔 (tháp) + 斯 (tư) + 曼 (mạn)Pinyinyǎ bó tǎ sī mànHán Việtá bá tháp tư mạnCấu tạo亞 + 伯 + 塔 + 斯 + 曼 · á + bá + tháp + tư + mạn nghĩa thành phần: á + bá + tháp + tư + mạn