亞南極海狗 yà nán jí hǎi gǒu · á nam cực hải cẩu Hán Việt: á nam cực hải cẩu · Pinyin: yà nán jí hǎi gǒu Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 南 (nam) + 極 (cực) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)Pinyinyà nán jí hǎi gǒuHán Việtá nam cực hải cẩuCấu tạo亞 + 南 + 極 + 海 + 狗 · á + nam + cực + hải + cẩu nghĩa thành phần: á + nam + cực + hải + cẩu