亞底米神廟 yà dǐ mǐ shén miào · á để mễ thần miếu Hán Việt: á để mễ thần miếu · Pinyin: yà dǐ mǐ shén miào Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 底 (để) + 米 (mễ) + 神 (thần) + 廟 (miếu)Pinyinyà dǐ mǐ shén miàoHán Việtá để mễ thần miếuCấu tạo亞 + 底 + 米 + 神 + 廟 · á + để + mễ + thần + miếu nghĩa thành phần: á + để + mễ + thần + miếu