亞當奧佩爾 yà dāng ào pèi ěr · á đương áo bội nhĩ Hán Việt: á đương áo bội nhĩ · Pinyin: yà dāng ào pèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 奧 (áo) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ)Pinyinyà dāng ào pèi ěrHán Việtá đương áo bội nhĩCấu tạo亞 + 當 + 奧 + 佩 + 爾 · á + đương + áo + bội + nhĩ nghĩa thành phần: á + đương + áo + bội + nhĩ