亞熱帶氣候 á nhiệt đái khí hậu Hán Việt: á nhiệt đái khí hậu Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Hán Việtá nhiệt đái khí hậuCấu tạo亞 + 熱 + 帶 + 氣 + 候 · á + nhiệt + đái + khí + hậu nghĩa thành phần: á + nhiệt + đái + khí + hậu Nghĩa EngCihui 亞熱帶氣候 àrèdài qìhòu n. subtropical climate