亞硫酸氫鈣 yà liú suān qīng gài · á lưu toan khinh cái Hán Việt: á lưu toan khinh cái · Pinyin: yà liú suān qīng gài Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 硫 (lưu) + 酸 (toan) + 氫 (khinh) + 鈣 (cái)Pinyinyà liú suān qīng gàiHán Việtá lưu toan khinh cáiCấu tạo亞 + 硫 + 酸 + 氫 + 鈣 · á + lưu + toan + khinh + cái nghĩa thành phần: á + lưu + toan + khinh + cái