亞肩疊背 yà jiān dié bèi · á kiên điệp bối Hán Việt: á kiên điệp bối · Pinyin: yà jiān dié bèi Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 肩 (kiên) + 疊 (điệp) + 背 (bối)Pinyinyà jiān dié bèiHán Việtá kiên điệp bốiCấu tạo亞 + 肩 + 疊 + 背 · á + kiên + điệp + bối nghĩa thành phần: á + kiên + điệp + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前后的人肩背紧挨着。形容人多拥挤。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa肩摩毂击