亞馬孫古陸 á mã tôn cổ lục Hán Việt: á mã tôn cổ lục Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 馬 (mã) + 孫 (tôn) + 古 (cổ) + 陸 (lục)Hán Việtá mã tôn cổ lụcCấu tạo亞 + 馬 + 孫 + 古 + 陸 · á + mã + tôn + cổ + lục nghĩa thành phần: á + mã + tôn + cổ + lục Nghĩa EngCihui Amazonia