亞伯拉罕的

Yàbólāhǎn de á bá lạp hãn đích

Hán Việt: á bá lạp hãn đích · Pinyin: Yàbólāhǎn de

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (bá) + (lạp) + (hãn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Abrahamic