亞健康狀態
á kiện khang trạng thái
Hán Việt: á kiện khang trạng thái · Pinyin: yà jiàn kāng zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 健 (kiện) + 康 (khang) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: á kiện khang trạng thái · Pinyin: yà jiàn kāng zhuàng tài
Cấu tạo: 亞 (á) + 健 (kiện) + 康 (khang) + 狀 (trạng) + 態 (thái)