亞力山大帝 yà lì shān dà dì · á lực san đại đế Hán Việt: á lực san đại đế · Pinyin: yà lì shān dà dì Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 力 (lực) + 山 (san) + 大 (đại) + 帝 (đế)Pinyinyà lì shān dà dìHán Việtá lực san đại đếCấu tạo亞 + 力 + 山 + 大 + 帝 · á + lực + san + đại + đế nghĩa thành phần: á + lực + san + đại + đế