亞太經合會

yà tài jīng hé huì á thái kinh hợp hội

Hán Việt: á thái kinh hợp hội · Pinyin: yà tài jīng hé huì

Tổng quan

APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)

Cấu tạo: (á) + (thái) + (kinh) + (hợp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個由澳洲於西元一九八九年發起,成員皆為亞太地區及太平洋西岸的部分國家組成的國際組織。主要目的為促進亞太地區經貿整合,並揭示亞太地區成為亞太共同體的遠程目標。全名為亞太經濟合作會議(Asia-Pacific Economic Cooperation Council)。英文縮稱為APEC。

Eng

  • CC-CEDICT APEC (Asia Pacific economic cooperation)
  • Cihui APEC (Asia Pacific economic cooperation)