亞弗拉哈特 yà fú lā hā tè · á phất lạp cáp đặc Hán Việt: á phất lạp cáp đặc · Pinyin: yà fú lā hā tè Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 哈 (cáp) + 特 (đặc)Pinyinyà fú lā hā tèHán Việtá phất lạp cáp đặcCấu tạo亞 + 弗 + 拉 + 哈 + 特 · á + phất + lạp + cáp + đặc nghĩa thành phần: á + phất + lạp + cáp + đặc