亞得里亞海旁
á đắc lí á hải bàng
Hán Việt: á đắc lí á hải bàng · Pinyin: yà děi lǐ yà hǎi páng
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 得 (đắc) + 里 (lí) + 亞 (á) + 海 (hải) + 旁 (bàng)
Hán Việt: á đắc lí á hải bàng · Pinyin: yà děi lǐ yà hǎi páng
Cấu tạo: 亞 (á) + 得 (đắc) + 里 (lí) + 亞 (á) + 海 (hải) + 旁 (bàng)