亞格斯特河

yà gé sī tè hé á cách tư đặc hà

Hán Việt: á cách tư đặc hà · Pinyin: yà gé sī tè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (cách) + (tư) + (đặc) + (hà)