亞洲型流感 á châu hình lưu cảm Hán Việt: á châu hình lưu cảm Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 型 (hình) + 流 (lưu) + 感 (cảm)Hán Việtá châu hình lưu cảmCấu tạo亞 + 洲 + 型 + 流 + 感 · á + châu + hình + lưu + cảm nghĩa thành phần: á + châu + hình + lưu + cảm Nghĩa EngCihui 亞洲型流感 àzhōuxíng liúgǎn n. Asian flu