亞瑟埃丁頓 yà sè āi dīng dùn · á sắt ai đinh đốn Hán Việt: á sắt ai đinh đốn · Pinyin: yà sè āi dīng dùn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 瑟 (sắt) + 埃 (ai) + 丁 (đinh) + 頓 (đốn)Pinyinyà sè āi dīng dùnHán Việtá sắt ai đinh đốnCấu tạo亞 + 瑟 + 埃 + 丁 + 頓 · á + sắt + ai + đinh + đốn nghĩa thành phần: á + sắt + ai + đinh + đốn