亞當以前的 á đương dĩ tiền đích Hán Việt: á đương dĩ tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtá đương dĩ tiền đíchCấu tạo亞 + 當 + 以 + 前 + 的 · á + đương + dĩ + tiền + đích nghĩa thành phần: á + đương + dĩ + tiền + đích Nghĩa EngCihui preadamite