亞硝基樟腦 á tiêu cơ chương não Hán Việt: á tiêu cơ chương não Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtá tiêu cơ chương nãoCấu tạo亞 + 硝 + 基 + 樟 + 腦 · á + tiêu + cơ + chương + não nghĩa thành phần: á + tiêu + cơ + chương + não Nghĩa EngCihui nitrosocamphor