亞美尼亞高原
á mĩ ni á cao nguyên
Hán Việt: á mĩ ni á cao nguyên · Pinyin: yà měi ní yà gāo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 美 (mĩ) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)
Hán Việt: á mĩ ni á cao nguyên · Pinyin: yà měi ní yà gāo yuán
Cấu tạo: 亞 (á) + 美 (mĩ) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)