亞述巴尼拔 yà shù bā ní bá · á thuật ba ni bạt Hán Việt: á thuật ba ni bạt · Pinyin: yà shù bā ní bá Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 述 (thuật) + 巴 (ba) + 尼 (ni) + 拔 (bạt)Pinyinyà shù bā ní báHán Việtá thuật ba ni bạtCấu tạo亞 + 述 + 巴 + 尼 + 拔 · á + thuật + ba + ni + bạt nghĩa thành phần: á + thuật + ba + ni + bạt