亞述研究者 á thuật nghiên cứu giả Hán Việt: á thuật nghiên cứu giả Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 述 (thuật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 者 (giả)Hán Việtá thuật nghiên cứu giảCấu tạo亞 + 述 + 研 + 究 + 者 · á + thuật + nghiên + cứu + giả nghĩa thành phần: á + thuật + nghiên + cứu + giả Nghĩa EngCihui Assyriologist