亞馬孫平原 yà mǎ sūn píng yuán · á mã tôn bình nguyên Hán Việt: á mã tôn bình nguyên · Pinyin: yà mǎ sūn píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 馬 (mã) + 孫 (tôn) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Pinyinyà mǎ sūn píng yuánHán Việtá mã tôn bình nguyênCấu tạo亞 + 馬 + 孫 + 平 + 原 · á + mã + tôn + bình + nguyên nghĩa thành phần: á + mã + tôn + bình + nguyên