亡立錐之地

wáng lì zhuī zhī dì vong lập trùy chi địa

Hán Việt: vong lập trùy chi địa · Pinyin: wáng lì zhuī zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (lập) + (trùy) + (chi) + (địa)