亡立錐之地

wáng lì zhuī zhī dì vong lập trùy chi địa

Hán Việt: vong lập trùy chi địa · Pinyin: wáng lì zhuī zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (lập) + (trùy) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡:无;立锥:插锥子。没有插锥尖的一点地方。形容极其贫困。