交互式屏幕 jiāo hù shì píng mù · giao hỗ thức bình mạc Hán Việt: giao hỗ thức bình mạc · Pinyin: jiāo hù shì píng mù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 式 (thức) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinjiāo hù shì píng mùHán Việtgiao hỗ thức bình mạcCấu tạo交 + 互 + 式 + 屏 + 幕 · giao + hỗ + thức + bình + mạc nghĩa thành phần: giao + hỗ + thức + bình + mạc