交互式屏幕

jiāo hù shì píng mùgiao hỗ thức bình mạc

Hán Việt: giao hỗ thức bình mạc · Pinyin: jiāo hù shì píng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 式 (thức) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình tương tác

Đức

  • Handedict interaktiver Bildschirm

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 屏幕保护程序 · 交互主观的 · 交互作用论