交互性电信

giao hỗ tính điện tín

Hán Việt: giao hỗ tính điện tín

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 性 (tính) + 電 (điện) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viễn thông tương tác
  • Biên soạn 交互性電信 iāohùxìng diànxìn n. interactive communication

Eng

  • Cihui 交互性電信 iāohùxìng diànxìn n. interactive communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 电信办公 · 电信技士 · 电信技师