交付給某人 giao phó cấp mỗ nhân Hán Việt: giao phó cấp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtgiao phó cấp mỗ nhânCấu tạo交 + 付 + 給 + 某 + 人 · giao + phó + cấp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: giao + phó + cấp + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give over sb.