交代作用

giao đại tác dụng

Hán Việt: giao đại tác dụng

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) sự biến chất trao đổi

Cấu tạo: 交 (giao) + 代 (đại) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thay thế
  • Tần suất từ (địa lý,ddịa chất) sự biến chất trao đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metasomatism

Eng

  • Tần suất từ metasomatism

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 交代/待 · 交代矿物 · 作用力矩 · 作用半径