交代矿物

giao đại quáng vật

Hán Việt: giao đại quáng vật

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 代 (đại) + 礦 (quáng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng vật thay thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metasome

Eng

  • Cihui metasome
  • Tần suất từ metasome

Từ liên quan

Gần nghĩa

交代作用 · 矿物学的 · 矿物学者 · 矿物燃料 · 矿物化 · 矿物学 · 矿物的 · 矿物质