交保後逃走 giao bảo hậu đào tẩu Hán Việt: giao bảo hậu đào tẩu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 保 (bảo) + 後 (hậu) + 逃 (đào) + 走 (tẩu)Hán Việtgiao bảo hậu đào tẩuCấu tạo交 + 保 + 後 + 逃 + 走 · giao + bảo + hậu + đào + tẩu nghĩa thành phần: giao + bảo + hậu + đào + tẩu Nghĩa EngCihui jump bail