交割延期費 giao cát duyên kì phí Hán Việt: giao cát duyên kì phí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 延 (duyên) + 期 (kì) + 費 (phí)Hán Việtgiao cát duyên kì phíCấu tạo交 + 割 + 延 + 期 + 費 · giao + cát + duyên + kì + phí nghĩa thành phần: giao + cát + duyên + kì + phí Nghĩa EngCihui backwardation