交割通知單 giao cát thông tri đan Hán Việt: giao cát thông tri đan Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 通 (thông) + 知 (tri) + 單 (đan)Hán Việtgiao cát thông tri đanCấu tạo交 + 割 + 通 + 知 + 單 · giao + cát + thông + tri + đan nghĩa thành phần: giao + cát + thông + tri + đan Nghĩa EngCihui prompt note