交叉式堆紙 jiāo chā shì duī zhǐ · giao xoa thức đôi chỉ Hán Việt: giao xoa thức đôi chỉ · Pinyin: jiāo chā shì duī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 式 (thức) + 堆 (đôi) + 紙 (chỉ)Pinyinjiāo chā shì duī zhǐHán Việtgiao xoa thức đôi chỉCấu tạo交 + 叉 + 式 + 堆 + 紙 · giao + xoa + thức + đôi + chỉ nghĩa thành phần: giao + xoa + thức + đôi + chỉ