交叉的光線
giao xoa đích quang tuyến
Hán Việt: giao xoa đích quang tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 的 (đích) + 光 (quang) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui crosslight
Hán Việt: giao xoa đích quang tuyến
Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 的 (đích) + 光 (quang) + 線 (tuyến)