交叉瞄準線

giao xoa miểu chuẩn tuyến

Hán Việt: giao xoa miểu chuẩn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (miểu) + (chuẩn) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spider line