交叉耐藥性

jiāo chā nài yào xìng giao xoa nại dược tính

Hán Việt: giao xoa nại dược tính · Pinyin: jiāo chā nài yào xìng

Tổng quan

kháng chéo

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (nại) + (dược) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng chéo

Eng

  • CC-CEDICT cross-tolerance
  • Cihui cross-tolerance