交叉鏈接簇
giao xoa liên tiếp thốc
Hán Việt: giao xoa liên tiếp thốc
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 簇 (thốc)
Nghĩa
Eng
- Cihui cross-linked cluster
Hán Việt: giao xoa liên tiếp thốc
Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 簇 (thốc)