交叉陰影線

jiāo chā yīn yǐng xiàn giao xoa âm ảnh tuyến

Hán Việt: giao xoa âm ảnh tuyến · Pinyin: jiāo chā yīn yǐng xiàn

Tổng quan

đường gạch chéo | mẫu đồ họa gạch chéo

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (âm) + (ảnh) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường gạch chéo | mẫu đồ họa gạch chéo

Eng

  • CC-CEDICT hatched lines|cross-hatched graphic pattern
  • Cihui hatched lines; cross-hatched graphic pattern