交響樂團員

jiāo xiǎng yuè tuán yuán giao hưởng nhạc đoàn viên

Hán Việt: giao hưởng nhạc đoàn viên · Pinyin: jiāo xiǎng yuè tuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hưởng) + (nhạc) + (đoàn) + (viên)