交頭接耳地 giao đầu tiếp nhĩ địa Hán Việt: giao đầu tiếp nhĩ địa Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 頭 (đầu) + 接 (tiếp) + 耳 (nhĩ) + 地 (địa)Hán Việtgiao đầu tiếp nhĩ địaCấu tạo交 + 頭 + 接 + 耳 + 地 · giao + đầu + tiếp + nhĩ + địa nghĩa thành phần: giao + đầu + tiếp + nhĩ + địa Nghĩa EngCihui head head