交头接耳地

giao đầu tiếp nhĩ địa

Hán Việt: giao đầu tiếp nhĩ địa

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 頭 (đầu) + 接 (tiếp) + 耳 (nhĩ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xì xào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi head head

Eng

  • Cihui head head

Từ liên quan

Gần nghĩa

交头接耳 · 交頭接耳 · 交头互耳 · 交頭互耳