交换技术

jiāo huàn jì shùgiao hoán kĩ thuật

Hán Việt: giao hoán kĩ thuật · Pinyin: jiāo huàn jì shù

Tổng quan

công nghệ chuyển mạch

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ chuyển mạch
  • Google Alex v6 trao đổi kỹ thuật
  • Tần suất từ công nghệ chuyển mạch

Đức

  • Handedict Vermittlungstechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换文件 · 交换网路 · 技术上的