交易日

jiāo yì rìgiao dịch nhật

Hán Việt: giao dịch nhật · Pinyin: jiāo yì rì

Tổng quan

(tài chính) ngày giao dịch

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày giao dịch
  • Tần suất từ (tài chính) ngày giao dịch

Eng

  • Cihui (finance) trading day
  • Tần suất từ (finance) trading day

Đức

  • Handedict Geschäftstag

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易所 · 交易者 · 交易额 · 交易 · 交易市场