交易日當天
giao dịch nhật đương thiên
Hán Việt: giao dịch nhật đương thiên · Pinyin: jiāo yì rì dāng tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 日 (nhật) + 當 (đương) + 天 (thiên)
Hán Việt: giao dịch nhật đương thiên · Pinyin: jiāo yì rì dāng tiān
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 日 (nhật) + 當 (đương) + 天 (thiên)