交流微伏計 giao lưu vi phục kế Hán Việt: giao lưu vi phục kế Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 微 (vi) + 伏 (phục) + 計 (kế)Hán Việtgiao lưu vi phục kếCấu tạo交 + 流 + 微 + 伏 + 計 · giao + lưu + vi + phục + kế nghĩa thành phần: giao + lưu + vi + phục + kế Nghĩa EngCihui microvolter