交流發電機

jiāo liú fā diàn jī giao lưu phát điện ki

Hán Việt: giao lưu phát điện ki · Pinyin: jiāo liú fā diàn jī

Tổng quan

(điện học) máy dao điện

Cấu tạo: (giao) + (lưu) + (phát) + (điện) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện học) máy dao điện

Eng

  • Cihui 交流發電機 iāoliú fādiànjī n. alternating-current dynamo M:¹tái/⁴zuò
  • Cihui alternator