交淺不可言深
giao thiển bất khả ngôn thâm
Hán Việt: giao thiển bất khả ngôn thâm · Pinyin: jiāo qiǎn bù kě yán shēn
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 淺 (thiển) + 不 (bất) + 可 (khả) + 言 (ngôn) + 深 (thâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交:交情。对交情浅的人不能说知心话。